5 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TRY sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,06799 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang CHF

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Franc Thụy Sĩ
1 TRY 0,06799 CHF
5 TRY 0,33996 CHF
10 TRY 0,67991 CHF
20 TRY 1,35982 CHF
50 TRY 3,39956 CHF
100 TRY 6,79912 CHF
250 TRY 16,99780 CHF
500 TRY 33,99560 CHF
1000 TRY 67,99120 CHF
2000 TRY 135,98240 CHF
5000 TRY 339,95600 CHF
10000 TRY 679,91200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 CHF 14,70780 TRY
5 CHF 73,53900 TRY
10 CHF 147,07800 TRY
20 CHF 294,15600 TRY
50 CHF 735,39000 TRY
100 CHF 1470,78000 TRY
250 CHF 3676,95000 TRY
500 CHF 7353,90000 TRY
1000 CHF 14707,80000 TRY
2000 CHF 29415,60000 TRY
5000 CHF 73539,00000 TRY
10000 CHF 147078,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12405 84,19420 1,42372 1,57950 1,03770 23,32180
Bảng Anh 1,19760 1 1,34620 100,83400 1,70510 1,89166 1,24275 27,93100
Đô-la Mỹ 0,88965 0,74283 1 74,90250 1,26660 1,40519 0,92315 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01232 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.