Bảng Ai Cập (EGP)

Tên loại tiền tệ

Bảng Ai Cập

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi EGP

  Đô-la Mỹ Euro Rupee Ấn Độ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Bảng Anh Riyal Ả Rập Xê Út Đô-la Canada Dinar Kuwait
Từ Bảng Ai Cập 0,06365 0,05628 4,78938 0,23381 0,04811 0,23879 0,08179 0,01927
Đến Bảng Ai Cập 15,71000 17,76800 0,20880 4,27704 20,78750 4,18777 12,22660 51,89960

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập