100 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TRY sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,06780 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:05 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang CHF

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Franc Thụy Sĩ
1 TRY 0,06780 CHF
5 TRY 0,33899 CHF
10 TRY 0,67798 CHF
20 TRY 1,35596 CHF
50 TRY 3,38991 CHF
100 TRY 6,77981 CHF
250 TRY 16,94953 CHF
500 TRY 33,89905 CHF
1000 TRY 67,79810 CHF
2000 TRY 135,59620 CHF
5000 TRY 338,99050 CHF
10000 TRY 677,98100 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 CHF 14,74970 TRY
5 CHF 73,74850 TRY
10 CHF 147,49700 TRY
20 CHF 294,99400 TRY
50 CHF 737,48500 TRY
100 CHF 1474,97000 TRY
250 CHF 3687,42500 TRY
500 CHF 7374,85000 TRY
1000 CHF 14749,70000 TRY
2000 CHF 29499,40000 TRY
5000 CHF 73748,50000 TRY
10000 CHF 147497,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.