20 Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TRY sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TRY = 0,06819 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi TRY sang CHF

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Franc Thụy Sĩ
1 TRY 0,06819 CHF
5 TRY 0,34094 CHF
10 TRY 0,68189 CHF
20 TRY 1,36377 CHF
50 TRY 3,40943 CHF
100 TRY 6,81886 CHF
250 TRY 17,04715 CHF
500 TRY 34,09430 CHF
1000 TRY 68,18860 CHF
2000 TRY 136,37720 CHF
5000 TRY 340,94300 CHF
10000 TRY 681,88600 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 CHF 14,66520 TRY
5 CHF 73,32600 TRY
10 CHF 146,65200 TRY
20 CHF 293,30400 TRY
50 CHF 733,26000 TRY
100 CHF 1466,52000 TRY
250 CHF 3666,30000 TRY
500 CHF 7332,60000 TRY
1000 CHF 14665,20000 TRY
2000 CHF 29330,40000 TRY
5000 CHF 73326,00000 TRY
10000 CHF 146652,00000 TRY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83325 1,11400 83,80620 1,41951 1,58554 1,03750 23,16820
Bảng Anh 1,20012 1 1,33680 100,56700 1,70342 1,90265 1,24512 27,80180
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74806 1 75,23000 1,27425 1,42328 0,93130 20,79730
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01694 0,01892 0,01238 0,27645

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.