Đô-la Mỹ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền USD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 11116,00000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Leone Sierra Leone
1 USD 11116,00000 SLL
5 USD 55580,00000 SLL
10 USD 111160,00000 SLL
20 USD 222320,00000 SLL
50 USD 555800,00000 SLL
100 USD 1111600,00000 SLL
250 USD 2779000,00000 SLL
500 USD 5558000,00000 SLL
1000 USD 11116000,00000 SLL
2000 USD 22232000,00000 SLL
5000 USD 55580000,00000 SLL
10000 USD 111160000,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Mỹ
1 SLL 0,00009 USD
5 SLL 0,00045 USD
10 SLL 0,00090 USD
20 SLL 0,00180 USD
50 SLL 0,00450 USD
100 SLL 0,00900 USD
250 SLL 0,02249 USD
500 SLL 0,04498 USD
1000 SLL 0,08996 USD
2000 SLL 0,17992 USD
5000 SLL 0,44980 USD
10000 SLL 0,89960 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13300 84,94380 1,44945 1,59454 1,04250 24,17540
Bảng Anh 1,17523 1 1,33150 99,82590 1,70339 1,87390 1,22517 28,41090
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75103 1 74,97250 1,27930 1,40736 0,92010 21,33750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01706 0,01877 0,01227 0,28460

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.