Bảng Anh sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền GBP sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 14733,80000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SLL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Leone Sierra Leone
1 GBP 14733,80000 SLL
5 GBP 73669,00000 SLL
10 GBP 147338,00000 SLL
20 GBP 294676,00000 SLL
50 GBP 736690,00000 SLL
100 GBP 1473380,00000 SLL
250 GBP 3683450,00000 SLL
500 GBP 7366900,00000 SLL
1000 GBP 14733800,00000 SLL
2000 GBP 29467600,00000 SLL
5000 GBP 73669000,00000 SLL
10000 GBP 147338000,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Bảng Anh
1 SLL 0,00007 GBP
5 SLL 0,00034 GBP
10 SLL 0,00068 GBP
20 SLL 0,00136 GBP
50 SLL 0,00339 GBP
100 SLL 0,00679 GBP
250 SLL 0,01697 GBP
500 SLL 0,03394 GBP
1000 SLL 0,06787 GBP
2000 SLL 0,13574 GBP
5000 SLL 0,33936 GBP
10000 SLL 0,67871 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.