Franc Thụy Sĩ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền CHF sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 12093,40000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang SLL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Leone Sierra Leone
1 CHF 12093,40000 SLL
5 CHF 60467,00000 SLL
10 CHF 120934,00000 SLL
20 CHF 241868,00000 SLL
50 CHF 604670,00000 SLL
100 CHF 1209340,00000 SLL
250 CHF 3023350,00000 SLL
500 CHF 6046700,00000 SLL
1000 CHF 12093400,00000 SLL
2000 CHF 24186800,00000 SLL
5000 CHF 60467000,00000 SLL
10000 CHF 120934000,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Franc Thụy Sĩ
1 SLL 0,00008 CHF
5 SLL 0,00041 CHF
10 SLL 0,00083 CHF
20 SLL 0,00165 CHF
50 SLL 0,00413 CHF
100 SLL 0,00827 CHF
250 SLL 0,02067 CHF
500 SLL 0,04134 CHF
1000 SLL 0,08269 CHF
2000 SLL 0,16538 CHF
5000 SLL 0,41345 CHF
10000 SLL 0,82690 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85290 1,12840 84,94710 1,44706 1,60855 1,03895 23,95800
Bảng Anh 1,17247 1 1,32300 99,59680 1,69662 1,88596 1,21814 28,08970
Đô-la Mỹ 0,88620 0,75586 1 75,28100 1,28240 1,42552 0,92075 21,23180
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01894 0,01223 0,28203

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.