Đô-la Canada sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền CAD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 8788,35000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Leone Sierra Leone
1 CAD 8788,35000 SLL
5 CAD 43941,75000 SLL
10 CAD 87883,50000 SLL
20 CAD 175767,00000 SLL
50 CAD 439417,50000 SLL
100 CAD 878835,00000 SLL
250 CAD 2197087,50000 SLL
500 CAD 4394175,00000 SLL
1000 CAD 8788350,00000 SLL
2000 CAD 17576700,00000 SLL
5000 CAD 43941750,00000 SLL
10000 CAD 87883500,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Canada
1 SLL 0,00011 CAD
5 SLL 0,00057 CAD
10 SLL 0,00114 CAD
20 SLL 0,00228 CAD
50 SLL 0,00569 CAD
100 SLL 0,01138 CAD
250 SLL 0,02845 CAD
500 SLL 0,05689 CAD
1000 SLL 0,11379 CAD
2000 SLL 0,22757 CAD
5000 SLL 0,56893 CAD
10000 SLL 1,13787 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85860 1,13350 85,44780 1,43552 1,58244 1,04415 23,74510
Bảng Anh 1,16469 1 1,32015 99,51820 1,67190 1,84301 1,21611 27,65520
Đô-la Mỹ 0,88225 0,75749 1 75,38400 1,26645 1,39606 0,92115 20,94850
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01005 0,01327 1 0,01680 0,01852 0,01222 0,27789

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.