10 nghìn Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền AUD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 8062,11000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leone Sierra Leone
1 AUD 8062,11000 SLL
5 AUD 40310,55000 SLL
10 AUD 80621,10000 SLL
20 AUD 161242,20000 SLL
50 AUD 403105,50000 SLL
100 AUD 806211,00000 SLL
250 AUD 2015527,50000 SLL
500 AUD 4031055,00000 SLL
1000 AUD 8062110,00000 SLL
2000 AUD 16124220,00000 SLL
5000 AUD 40310550,00000 SLL
10000 AUD 80621100,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Úc
1 SLL 0,00012 AUD
5 SLL 0,00062 AUD
10 SLL 0,00124 AUD
20 SLL 0,00248 AUD
50 SLL 0,00620 AUD
100 SLL 0,01240 AUD
250 SLL 0,03101 AUD
500 SLL 0,06202 AUD
1000 SLL 0,12404 AUD
2000 SLL 0,24807 AUD
5000 SLL 0,62018 AUD
10000 SLL 1,24037 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,11530 83,58780 1,41883 1,58536 1,03715 23,13800
Bảng Anh 1,20243 1 1,34110 100,51100 1,70608 1,90633 1,24710 27,82250
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74566 1 74,94650 1,27215 1,42146 0,92995 20,74600
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01897 0,01241 0,27681

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.