500 Leone Sierra Leone sang Đô-la Úc

Đổi tiền SLL sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00012 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang AUD

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Úc
1 SLL 0,00012 AUD
5 SLL 0,00061 AUD
10 SLL 0,00122 AUD
20 SLL 0,00245 AUD
50 SLL 0,00612 AUD
100 SLL 0,01223 AUD
250 SLL 0,03058 AUD
500 SLL 0,06116 AUD
1000 SLL 0,12232 AUD
2000 SLL 0,24464 AUD
5000 SLL 0,61160 AUD
10000 SLL 1,22321 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leone Sierra Leone
1 AUD 8175,22000 SLL
5 AUD 40876,10000 SLL
10 AUD 81752,20000 SLL
20 AUD 163504,40000 SLL
50 AUD 408761,00000 SLL
100 AUD 817522,00000 SLL
250 AUD 2043805,00000 SLL
500 AUD 4087610,00000 SLL
1000 AUD 8175220,00000 SLL
2000 AUD 16350440,00000 SLL
5000 AUD 40876100,00000 SLL
10000 AUD 81752200,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13720 84,84590 1,42349 1,58252 1,04160 23,14450
Bảng Anh 1,19531 1 1,35935 101,42000 1,70157 1,89166 1,24504 27,66580
Đô-la Mỹ 0,87935 0,73565 1 74,60950 1,25175 1,39159 0,91600 20,35220
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01340 1 0,01678 0,01865 0,01228 0,27278

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.