100 Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền AUD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 8014,17000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leone Sierra Leone
1 AUD 8014,17000 SLL
5 AUD 40070,85000 SLL
10 AUD 80141,70000 SLL
20 AUD 160283,40000 SLL
50 AUD 400708,50000 SLL
100 AUD 801417,00000 SLL
250 AUD 2003542,50000 SLL
500 AUD 4007085,00000 SLL
1000 AUD 8014170,00000 SLL
2000 AUD 16028340,00000 SLL
5000 AUD 40070850,00000 SLL
10000 AUD 80141700,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Úc
1 SLL 0,00012 AUD
5 SLL 0,00062 AUD
10 SLL 0,00125 AUD
20 SLL 0,00250 AUD
50 SLL 0,00624 AUD
100 SLL 0,01248 AUD
250 SLL 0,03119 AUD
500 SLL 0,06239 AUD
1000 SLL 0,12478 AUD
2000 SLL 0,24956 AUD
5000 SLL 0,62389 AUD
10000 SLL 1,24779 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.