5 Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền AUD sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 8191,13000 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang SLL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leone Sierra Leone
1 AUD 8191,13000 SLL
5 AUD 40955,65000 SLL
10 AUD 81911,30000 SLL
20 AUD 163822,60000 SLL
50 AUD 409556,50000 SLL
100 AUD 819113,00000 SLL
250 AUD 2047782,50000 SLL
500 AUD 4095565,00000 SLL
1000 AUD 8191130,00000 SLL
2000 AUD 16382260,00000 SLL
5000 AUD 40955650,00000 SLL
10000 AUD 81911300,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Đô-la Úc
1 SLL 0,00012 AUD
5 SLL 0,00061 AUD
10 SLL 0,00122 AUD
20 SLL 0,00244 AUD
50 SLL 0,00610 AUD
100 SLL 0,01221 AUD
250 SLL 0,03052 AUD
500 SLL 0,06104 AUD
1000 SLL 0,12208 AUD
2000 SLL 0,24417 AUD
5000 SLL 0,61041 AUD
10000 SLL 1,22083 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83455 1,14080 84,59720 1,43193 1,58214 1,04350 23,17250
Bảng Anh 1,19825 1 1,36695 101,36800 1,71580 1,89578 1,25037 27,76620
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73156 1 74,15600 1,25520 1,38687 0,91465 20,31250
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00987 0,01349 1 0,01693 0,01870 0,01233 0,27392

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.