1 Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 152,47300 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,47300 SLL
5 INR 762,36500 SLL
10 INR 1524,73000 SLL
20 INR 3049,46000 SLL
50 INR 7623,65000 SLL
100 INR 15247,30000 SLL
250 INR 38118,25000 SLL
500 INR 76236,50000 SLL
1000 INR 152473,00000 SLL
2000 INR 304946,00000 SLL
5000 INR 762365,00000 SLL
10000 INR 1524730,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00656 INR
5 SLL 0,03279 INR
10 SLL 0,06559 INR
20 SLL 0,13117 INR
50 SLL 0,32793 INR
100 SLL 0,65585 INR
250 SLL 1,63963 INR
500 SLL 3,27926 INR
1000 SLL 6,55852 INR
2000 SLL 13,11704 INR
5000 SLL 32,79260 INR
10000 SLL 65,58520 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13415 84,29500 1,42580 1,58004 1,03380 23,19530
Bảng Anh 1,19517 1 1,35555 100,75000 1,70413 1,88848 1,23557 27,72330
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73771 1 74,32440 1,25715 1,39315 0,91150 20,45170
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01345 1 0,01691 0,01874 0,01226 0,27517

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.