250 Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 153,04500 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 153,04500 SLL
5 INR 765,22500 SLL
10 INR 1530,45000 SLL
20 INR 3060,90000 SLL
50 INR 7652,25000 SLL
100 INR 15304,50000 SLL
250 INR 38261,25000 SLL
500 INR 76522,50000 SLL
1000 INR 153045,00000 SLL
2000 INR 306090,00000 SLL
5000 INR 765225,00000 SLL
10000 INR 1530450,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00653 INR
5 SLL 0,03267 INR
10 SLL 0,06534 INR
20 SLL 0,13068 INR
50 SLL 0,32670 INR
100 SLL 0,65340 INR
250 SLL 1,63351 INR
500 SLL 3,26701 INR
1000 SLL 6,53403 INR
2000 SLL 13,06806 INR
5000 SLL 32,67015 INR
10000 SLL 65,34030 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83110 1,13255 84,18810 1,41178 1,56138 1,03845 23,15850
Bảng Anh 1,20322 1 1,36270 101,29600 1,69867 1,87868 1,24949 27,86460
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73384 1 74,33500 1,24655 1,37864 0,91690 20,44810
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01855 0,01233 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.