1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 152,72100 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,72100 SLL
5 INR 763,60500 SLL
10 INR 1527,21000 SLL
20 INR 3054,42000 SLL
50 INR 7636,05000 SLL
100 INR 15272,10000 SLL
250 INR 38180,25000 SLL
500 INR 76360,50000 SLL
1000 INR 152721,00000 SLL
2000 INR 305442,00000 SLL
5000 INR 763605,00000 SLL
10000 INR 1527210,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00655 INR
5 SLL 0,03274 INR
10 SLL 0,06548 INR
20 SLL 0,13096 INR
50 SLL 0,32739 INR
100 SLL 0,65479 INR
250 SLL 1,63697 INR
500 SLL 3,27393 INR
1000 SLL 6,54787 INR
2000 SLL 13,09574 INR
5000 SLL 32,73935 INR
10000 SLL 65,47870 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13375 84,45590 1,41617 1,56639 1,03820 23,21440
Bảng Anh 1,20048 1 1,36105 101,38800 1,70009 1,88042 1,24634 27,86860
Đô-la Mỹ 0,88205 0,73473 1 74,49250 1,24910 1,38160 0,91575 20,47580
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27487

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.