5000 Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 152,61400 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,61400 SLL
5 INR 763,07000 SLL
10 INR 1526,14000 SLL
20 INR 3052,28000 SLL
50 INR 7630,70000 SLL
100 INR 15261,40000 SLL
250 INR 38153,50000 SLL
500 INR 76307,00000 SLL
1000 INR 152614,00000 SLL
2000 INR 305228,00000 SLL
5000 INR 763070,00000 SLL
10000 INR 1526140,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00655 INR
5 SLL 0,03276 INR
10 SLL 0,06552 INR
20 SLL 0,13105 INR
50 SLL 0,32762 INR
100 SLL 0,65525 INR
250 SLL 1,63812 INR
500 SLL 3,27624 INR
1000 SLL 6,55248 INR
2000 SLL 13,10496 INR
5000 SLL 32,76240 INR
10000 SLL 65,52480 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13250 84,42220 1,41772 1,57456 1,03670 23,22350
Bảng Anh 1,20026 1 1,35930 101,32900 1,70164 1,88989 1,24431 27,87430
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73567 1 74,54500 1,25185 1,39034 0,91535 20,50640
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01228 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.