1 Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SLL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00655 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang INR

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00655 INR
5 SLL 0,03277 INR
10 SLL 0,06554 INR
20 SLL 0,13108 INR
50 SLL 0,32771 INR
100 SLL 0,65542 INR
250 SLL 1,63854 INR
500 SLL 3,27708 INR
1000 SLL 6,55416 INR
2000 SLL 13,10832 INR
5000 SLL 32,77080 INR
10000 SLL 65,54160 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,57500 SLL
5 INR 762,87500 SLL
10 INR 1525,75000 SLL
20 INR 3051,50000 SLL
50 INR 7628,75000 SLL
100 INR 15257,50000 SLL
250 INR 38143,75000 SLL
500 INR 76287,50000 SLL
1000 INR 152575,00000 SLL
2000 INR 305150,00000 SLL
5000 INR 762875,00000 SLL
10000 INR 1525750,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13265 84,45490 1,41649 1,57685 1,03890 23,09250
Bảng Anh 1,20026 1 1,35955 101,37300 1,70025 1,89273 1,24695 27,71850
Đô-la Mỹ 0,88285 0,73554 1 74,56400 1,25060 1,39218 0,91720 20,38800
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27343

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.