500 Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SLL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00657 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang INR

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00657 INR
5 SLL 0,03283 INR
10 SLL 0,06566 INR
20 SLL 0,13132 INR
50 SLL 0,32830 INR
100 SLL 0,65660 INR
250 SLL 1,64150 INR
500 SLL 3,28301 INR
1000 SLL 6,56602 INR
2000 SLL 13,13204 INR
5000 SLL 32,83010 INR
10000 SLL 65,66020 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,29900 SLL
5 INR 761,49500 SLL
10 INR 1522,99000 SLL
20 INR 3045,98000 SLL
50 INR 7614,95000 SLL
100 INR 15229,90000 SLL
250 INR 38074,75000 SLL
500 INR 76149,50000 SLL
1000 INR 152299,00000 SLL
2000 INR 304598,00000 SLL
5000 INR 761495,00000 SLL
10000 INR 1522990,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.