250 Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SLL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00660 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang INR

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00660 INR
5 SLL 0,03302 INR
10 SLL 0,06605 INR
20 SLL 0,13209 INR
50 SLL 0,33023 INR
100 SLL 0,66046 INR
250 SLL 1,65115 INR
500 SLL 3,30230 INR
1000 SLL 6,60460 INR
2000 SLL 13,20920 INR
5000 SLL 33,02300 INR
10000 SLL 66,04600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 151,41000 SLL
5 INR 757,05000 SLL
10 INR 1514,10000 SLL
20 INR 3028,20000 SLL
50 INR 7570,50000 SLL
100 INR 15141,00000 SLL
250 INR 37852,50000 SLL
500 INR 75705,00000 SLL
1000 INR 151410,00000 SLL
2000 INR 302820,00000 SLL
5000 INR 757050,00000 SLL
10000 INR 1514100,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83795 1,12950 84,43860 1,42882 1,58260 1,03795 23,32100
Bảng Anh 1,19339 1 1,34795 100,76900 1,70516 1,88868 1,23868 27,83140
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74187 1 74,75750 1,26500 1,40115 0,91895 20,64720
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01692 0,01874 0,01229 0,27619

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.