5 Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SLL sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SLL = 0,00655 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SLL sang INR

Cách để chuyển từ Leone Sierra Leone sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SLL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SLL sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00655 INR
5 SLL 0,03274 INR
10 SLL 0,06547 INR
20 SLL 0,13095 INR
50 SLL 0,32737 INR
100 SLL 0,65473 INR
250 SLL 1,63683 INR
500 SLL 3,27367 INR
1000 SLL 6,54734 INR
2000 SLL 13,09468 INR
5000 SLL 32,73670 INR
10000 SLL 65,47340 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,73400 SLL
5 INR 763,67000 SLL
10 INR 1527,34000 SLL
20 INR 3054,68000 SLL
50 INR 7636,70000 SLL
100 INR 15273,40000 SLL
250 INR 38183,50000 SLL
500 INR 76367,00000 SLL
1000 INR 152734,00000 SLL
2000 INR 305468,00000 SLL
5000 INR 763670,00000 SLL
10000 INR 1527340,00000 SLL

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13955 84,71980 1,42620 1,58326 1,04375 23,17490
Bảng Anh 1,19603 1 1,36295 101,32900 1,70580 1,89364 1,24836 27,71820
Đô-la Mỹ 0,87755 0,73370 1 74,34500 1,25155 1,38937 0,91590 20,33690
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01345 1 0,01683 0,01869 0,01232 0,27355

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.