500 Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

Đổi tiền INR sang SLL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 152,76200 SLL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SLL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leone Sierra Leone

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SLL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SLL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leone Sierra Leone
1 INR 152,76200 SLL
5 INR 763,81000 SLL
10 INR 1527,62000 SLL
20 INR 3055,24000 SLL
50 INR 7638,10000 SLL
100 INR 15276,20000 SLL
250 INR 38190,50000 SLL
500 INR 76381,00000 SLL
1000 INR 152762,00000 SLL
2000 INR 305524,00000 SLL
5000 INR 763810,00000 SLL
10000 INR 1527620,00000 SLL
Tỷ giá chuyển đổi Leone Sierra Leone / Rupee Ấn Độ
1 SLL 0,00655 INR
5 SLL 0,03273 INR
10 SLL 0,06546 INR
20 SLL 0,13092 INR
50 SLL 0,32731 INR
100 SLL 0,65461 INR
250 SLL 1,63654 INR
500 SLL 3,27307 INR
1000 SLL 6,54615 INR
2000 SLL 13,09230 INR
5000 SLL 32,73075 INR
10000 SLL 65,46150 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13190 84,29590 1,41731 1,57230 1,03685 23,20680
Bảng Anh 1,20120 1 1,35970 101,26100 1,70255 1,88873 1,24547 27,87720
Đô-la Mỹ 0,88345 0,73546 1 74,47290 1,25215 1,38908 0,91605 20,50250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00988 0,01343 1 0,01681 0,01865 0,01230 0,27530

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.