Rupee Ấn Độ sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền INR sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,09208 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BOB

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Boliviano Bolivia
1 INR 0,09208 BOB
5 INR 0,46038 BOB
10 INR 0,92076 BOB
20 INR 1,84152 BOB
50 INR 4,60379 BOB
100 INR 9,20759 BOB
250 INR 23,01898 BOB
500 INR 46,03795 BOB
1000 INR 92,07590 BOB
2000 INR 184,15180 BOB
5000 INR 460,37950 BOB
10000 INR 920,75900 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Rupee Ấn Độ
1 BOB 10,86060 INR
5 BOB 54,30300 INR
10 BOB 108,60600 INR
20 BOB 217,21200 INR
50 BOB 543,03000 INR
100 BOB 1086,06000 INR
250 BOB 2715,15000 INR
500 BOB 5430,30000 INR
1000 BOB 10860,60000 INR
2000 BOB 21721,20000 INR
5000 BOB 54303,00000 INR
10000 BOB 108606,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85030 1,13235 84,91780 1,44771 1,59295 1,04295 24,10920
Bảng Anh 1,17606 1 1,33185 99,87880 1,70277 1,87360 1,22657 28,35680
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75084 1 74,99250 1,27850 1,40677 0,92100 21,29130
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01333 1 0,01705 0,01876 0,01228 0,28391

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.