Rupee Ấn Độ sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền INR sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 inr
825,19 bob

₹1,000 INR = Bs0,08252 BOB

Mid-market exchange rate at 20:59

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Boliviano Bolivia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Boliviano Bolivia
1 INR0.08252 BOB
5 INR0.41260 BOB
10 INR0.82519 BOB
20 INR1.65039 BOB
50 INR4.12597 BOB
100 INR8.25195 BOB
250 INR20.62988 BOB
300 INR24.75585 BOB
500 INR41.25975 BOB
600 INR49.51170 BOB
1000 INR82.51950 BOB
2000 INR165.03900 BOB
5000 INR412.59750 BOB
10000 INR825.19500 BOB
25000 INR2,062.98750 BOB
50000 INR4,125.97500 BOB
100000 INR8,251.95000 BOB
1000000 INR82,519.50000 BOB
1000000000 INR82,519,500.00000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Rupee Ấn Độ
1 BOB12.11830 INR
5 BOB60.59150 INR
10 BOB121.18300 INR
20 BOB242.36600 INR
50 BOB605.91500 INR
100 BOB1,211.83000 INR
250 BOB3,029.57500 INR
500 BOB6,059.15000 INR
1000 BOB12,118.30000 INR
2000 BOB24,236.60000 INR
5000 BOB60,591.50000 INR
10000 BOB121,183.00000 INR