Euro sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền EUR sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,79920 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BOB

Cách để chuyển từ Euro sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR 7,79920 BOB
5 EUR 38,99600 BOB
10 EUR 77,99200 BOB
20 EUR 155,98400 BOB
50 EUR 389,96000 BOB
100 EUR 779,92000 BOB
250 EUR 1949,80000 BOB
500 EUR 3899,60000 BOB
1000 EUR 7799,20000 BOB
2000 EUR 15598,40000 BOB
5000 EUR 38996,00000 BOB
10000 EUR 77992,00000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB 0,12822 EUR
5 BOB 0,64109 EUR
10 BOB 1,28218 EUR
20 BOB 2,56436 EUR
50 BOB 6,41090 EUR
100 BOB 12,82180 EUR
250 BOB 32,05450 EUR
500 BOB 64,10900 EUR
1000 BOB 128,21800 EUR
2000 BOB 256,43600 EUR
5000 BOB 641,09000 EUR
10000 BOB 1282,18000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85375 1,12950 84,98490 1,45000 1,60989 1,03870 24,02560
Bảng Anh 1,17130 1 1,32300 99,54410 1,69840 1,88569 1,21663 28,14150
Đô-la Mỹ 0,88535 0,75586 1 75,24120 1,28375 1,42531 0,91960 21,27100
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01706 0,01894 0,01222 0,28270

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.