Đô-la Mỹ sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền USD sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 6,89500 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BOB

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Boliviano Bolivia
1 USD 6,89500 BOB
5 USD 34,47500 BOB
10 USD 68,95000 BOB
20 USD 137,90000 BOB
50 USD 344,75000 BOB
100 USD 689,50000 BOB
250 USD 1723,75000 BOB
500 USD 3447,50000 BOB
1000 USD 6895,00000 BOB
2000 USD 13790,00000 BOB
5000 USD 34475,00000 BOB
10000 USD 68950,00000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Đô-la Mỹ
1 BOB 0,14503 USD
5 BOB 0,72516 USD
10 BOB 1,45033 USD
20 BOB 2,90066 USD
50 BOB 7,25165 USD
100 BOB 14,50330 USD
250 BOB 36,25825 USD
500 BOB 72,51650 USD
1000 BOB 145,03300 USD
2000 BOB 290,06600 USD
5000 BOB 725,16500 USD
10000 BOB 1450,33000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85760 1,13520 85,60200 1,43574 1,58161 1,04410 23,77400
Bảng Anh 1,16604 1 1,32370 99,81620 1,67415 1,84424 1,21747 27,72170
Đô-la Mỹ 0,88090 0,75546 1 75,40700 1,26475 1,39324 0,91980 20,94260
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27773

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.