Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền PLN sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
1.754,05 bob

zł1,000 PLN = Bs1,754 BOB

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Boliviano Bolivia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Boliviano Bolivia
1 PLN1.75405 BOB
5 PLN8.77025 BOB
10 PLN17.54050 BOB
20 PLN35.08100 BOB
50 PLN87.70250 BOB
100 PLN175.40500 BOB
250 PLN438.51250 BOB
500 PLN877.02500 BOB
1000 PLN1,754.05000 BOB
2000 PLN3,508.10000 BOB
5000 PLN8,770.25000 BOB
10000 PLN17,540.50000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Zloty Ba Lan
1 BOB0.57011 PLN
5 BOB2.85055 PLN
10 BOB5.70109 PLN
20 BOB11.40218 PLN
50 BOB28.50545 PLN
100 BOB57.01090 PLN
250 BOB142.52725 PLN
500 BOB285.05450 PLN
1000 BOB570.10900 PLN
2000 BOB1,140.21800 PLN
5000 BOB2,850.54500 PLN
10000 BOB5,701.09000 PLN