Franc Thụy Sĩ sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền CHF sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 7,50870 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BOB

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Boliviano Bolivia
1 CHF 7,50870 BOB
5 CHF 37,54350 BOB
10 CHF 75,08700 BOB
20 CHF 150,17400 BOB
50 CHF 375,43500 BOB
100 CHF 750,87000 BOB
250 CHF 1877,17500 BOB
500 CHF 3754,35000 BOB
1000 CHF 7508,70000 BOB
2000 CHF 15017,40000 BOB
5000 CHF 37543,50000 BOB
10000 CHF 75087,00000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Franc Thụy Sĩ
1 BOB 0,13318 CHF
5 BOB 0,66589 CHF
10 BOB 1,33179 CHF
20 BOB 2,66358 CHF
50 BOB 6,65895 CHF
100 BOB 13,31790 CHF
250 BOB 33,29475 CHF
500 BOB 66,58950 CHF
1000 BOB 133,17900 CHF
2000 BOB 266,35800 CHF
5000 BOB 665,89500 CHF
10000 BOB 1331,79000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13270 84,99780 1,45099 1,59524 1,04165 24,26300
Bảng Anh 1,17343 1 1,32915 99,73940 1,70264 1,87191 1,22231 28,47110
Đô-la Mỹ 0,88285 0,75236 1 75,04000 1,28100 1,40835 0,91960 21,42050
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01003 0,01333 1 0,01707 0,01877 0,01225 0,28545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.