Đô-la Úc sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền AUD sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 4,94985 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BOB

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Boliviano Bolivia
1 AUD 4,94985 BOB
5 AUD 24,74925 BOB
10 AUD 49,49850 BOB
20 AUD 98,99700 BOB
50 AUD 247,49250 BOB
100 AUD 494,98500 BOB
250 AUD 1237,46250 BOB
500 AUD 2474,92500 BOB
1000 AUD 4949,85000 BOB
2000 AUD 9899,70000 BOB
5000 AUD 24749,25000 BOB
10000 AUD 49498,50000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Đô-la Úc
1 BOB 0,20203 AUD
5 BOB 1,01013 AUD
10 BOB 2,02026 AUD
20 BOB 4,04052 AUD
50 BOB 10,10130 AUD
100 BOB 20,20260 AUD
250 BOB 50,50650 AUD
500 BOB 101,01300 AUD
1000 BOB 202,02600 AUD
2000 BOB 404,05200 AUD
5000 BOB 1010,13000 AUD
10000 BOB 2020,26000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13530 85,01350 1,44456 1,58373 1,04160 24,02330
Bảng Anh 1,17578 1 1,33490 99,96000 1,69853 1,86217 1,22469 28,24690
Đô-la Mỹ 0,88085 0,74912 1 74,88200 1,27240 1,39499 0,91745 21,16030
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01335 1 0,01699 0,01863 0,01225 0,28258

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.