Krone Na Uy sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền NOK sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
642,35 bob

kr1,000 NOK = Bs0,6424 BOB

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Boliviano Bolivia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Boliviano Bolivia
1 NOK0.64235 BOB
5 NOK3.21175 BOB
10 NOK6.42350 BOB
20 NOK12.84700 BOB
50 NOK32.11750 BOB
100 NOK64.23500 BOB
250 NOK160.58750 BOB
500 NOK321.17500 BOB
1000 NOK642.35000 BOB
2000 NOK1,284.70000 BOB
5000 NOK3,211.75000 BOB
10000 NOK6,423.50000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Krone Na Uy
1 BOB1.55678 NOK
5 BOB7.78390 NOK
10 BOB15.56780 NOK
20 BOB31.13560 NOK
50 BOB77.83900 NOK
100 BOB155.67800 NOK
250 BOB389.19500 NOK
500 BOB778.39000 NOK
1000 BOB1,556.78000 NOK
2000 BOB3,113.56000 NOK
5000 BOB7,783.90000 NOK
10000 BOB15,567.80000 NOK