5000 Euro sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền EUR sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,81962 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BOB

Cách để chuyển từ Euro sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR 7,81962 BOB
5 EUR 39,09810 BOB
10 EUR 78,19620 BOB
20 EUR 156,39240 BOB
50 EUR 390,98100 BOB
100 EUR 781,96200 BOB
250 EUR 1954,90500 BOB
500 EUR 3909,81000 BOB
1000 EUR 7819,62000 BOB
2000 EUR 15639,24000 BOB
5000 EUR 39098,10000 BOB
10000 EUR 78196,20000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB 0,12788 EUR
5 BOB 0,63941 EUR
10 BOB 1,27883 EUR
20 BOB 2,55766 EUR
50 BOB 6,39415 EUR
100 BOB 12,78830 EUR
250 BOB 31,97075 EUR
500 BOB 63,94150 EUR
1000 BOB 127,88300 EUR
2000 BOB 255,76600 EUR
5000 BOB 639,41500 EUR
10000 BOB 1278,83000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13410 84,24590 1,42131 1,57503 1,03475 23,20580
Bảng Anh 1,19531 1 1,35565 100,70400 1,69897 1,88272 1,23685 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73765 1 74,28440 1,25325 1,38879 0,91240 20,46190
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01870 0,01228 0,27545

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.