20 Boliviano Bolivia sang Euro

Đổi tiền BOB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,12705 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang EUR

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB 0,12705 EUR
5 BOB 0,63524 EUR
10 BOB 1,27049 EUR
20 BOB 2,54098 EUR
50 BOB 6,35245 EUR
100 BOB 12,70490 EUR
250 BOB 31,76225 EUR
500 BOB 63,52450 EUR
1000 BOB 127,04900 EUR
2000 BOB 254,09800 EUR
5000 BOB 635,24500 EUR
10000 BOB 1270,49000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR 7,87099 BOB
5 EUR 39,35495 BOB
10 EUR 78,70990 BOB
20 EUR 157,41980 BOB
50 EUR 393,54950 BOB
100 EUR 787,09900 BOB
250 EUR 1967,74750 BOB
500 EUR 3935,49500 BOB
1000 EUR 7870,99000 BOB
2000 EUR 15741,98000 BOB
5000 EUR 39354,95000 BOB
10000 EUR 78709,90000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14155 84,83140 1,43196 1,58417 1,04410 23,19800
Bảng Anh 1,19811 1 1,36765 101,63300 1,71558 1,89793 1,25094 27,79270
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73118 1 74,31250 1,25440 1,38773 0,91465 20,32150
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01688 0,01867 0,01231 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.