1 nghìn Boliviano Bolivia sang Euro

Đổi tiền BOB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BOB = 0,12714 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang EUR

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BOB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BOB sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB 0,12714 EUR
5 BOB 0,63569 EUR
10 BOB 1,27138 EUR
20 BOB 2,54276 EUR
50 BOB 6,35690 EUR
100 BOB 12,71380 EUR
250 BOB 31,78450 EUR
500 BOB 63,56900 EUR
1000 BOB 127,13800 EUR
2000 BOB 254,27600 EUR
5000 BOB 635,69000 EUR
10000 BOB 1271,38000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR 7,86547 BOB
5 EUR 39,32735 BOB
10 EUR 78,65470 BOB
20 EUR 157,30940 BOB
50 EUR 393,27350 BOB
100 EUR 786,54700 BOB
250 EUR 1966,36750 BOB
500 EUR 3932,73500 BOB
1000 EUR 7865,47000 BOB
2000 EUR 15730,94000 BOB
5000 EUR 39327,35000 BOB
10000 EUR 78654,70000 BOB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,14075 84,70640 1,42765 1,58174 1,04265 23,15210
Bảng Anh 1,19639 1 1,36440 101,31400 1,70755 1,89185 1,24741 27,69120
Đô-la Mỹ 0,87660 0,73292 1 74,25500 1,25150 1,38658 0,91410 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00987 0,01347 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.