1 nghìn Boliviano Bolivia sang Euro

Đổi tiền BOB sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,000 bob
135.23 eur

1.00000 BOB = 0.13523 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BOB sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Boliviano Bolivia sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB0.13523 EUR
5 BOB0.67614 EUR
10 BOB1.35228 EUR
20 BOB2.70456 EUR
50 BOB6.76140 EUR
100 BOB13.52280 EUR
250 BOB33.80700 EUR
500 BOB67.61400 EUR
1000 BOB135.22800 EUR
2000 BOB270.45600 EUR
5000 BOB676.14000 EUR
10000 BOB1352.28000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR7.39491 BOB
5 EUR36.97455 BOB
10 EUR73.94910 BOB
20 EUR147.89820 BOB
50 EUR369.74550 BOB
100 EUR739.49100 BOB
250 EUR1848.72750 BOB
500 EUR3697.45500 BOB
1000 EUR7394.91000 BOB
2000 EUR14789.82000 BOB
5000 EUR36974.55000 BOB
10000 EUR73949.10000 BOB