500 Euro sang Boliviano Bolivia

Đổi tiền EUR sang BOB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,80721 BOB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BOB

Cách để chuyển từ Euro sang Boliviano Bolivia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BOB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BOB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Boliviano Bolivia
1 EUR 7,80721 BOB
5 EUR 39,03605 BOB
10 EUR 78,07210 BOB
20 EUR 156,14420 BOB
50 EUR 390,36050 BOB
100 EUR 780,72100 BOB
250 EUR 1951,80250 BOB
500 EUR 3903,60500 BOB
1000 EUR 7807,21000 BOB
2000 EUR 15614,42000 BOB
5000 EUR 39036,05000 BOB
10000 EUR 78072,10000 BOB
Tỷ giá chuyển đổi Boliviano Bolivia / Euro
1 BOB 0,12809 EUR
5 BOB 0,64044 EUR
10 BOB 1,28087 EUR
20 BOB 2,56174 EUR
50 BOB 6,40435 EUR
100 BOB 12,80870 EUR
250 BOB 32,02175 EUR
500 BOB 64,04350 EUR
1000 BOB 128,08700 EUR
2000 BOB 256,17400 EUR
5000 BOB 640,43500 EUR
10000 BOB 1280,87000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,13230 84,43960 1,41526 1,57526 1,03835 23,09100
Bảng Anh 1,20120 1 1,36015 101,43100 1,70005 1,89225 1,24727 27,73750
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73521 1 74,57350 1,24990 1,39121 0,91695 20,39300
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01676 0,01866 0,01230 0,27346

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.