Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền INR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 38,13280 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MNT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR 38,13280 MNT
5 INR 190,66400 MNT
10 INR 381,32800 MNT
20 INR 762,65600 MNT
50 INR 1906,64000 MNT
100 INR 3813,28000 MNT
250 INR 9533,20000 MNT
500 INR 19066,40000 MNT
1000 INR 38132,80000 MNT
2000 INR 76265,60000 MNT
5000 INR 190664,00000 MNT
10000 INR 381328,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT 0,02622 INR
5 MNT 0,13112 INR
10 MNT 0,26224 INR
20 MNT 0,52448 INR
50 MNT 1,31121 INR
100 MNT 2,62242 INR
250 MNT 6,55605 INR
500 MNT 13,11210 INR
1000 MNT 26,22420 INR
2000 MNT 52,44840 INR
5000 MNT 131,12100 INR
10000 MNT 262,24200 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13415 84,91380 1,44287 1,58334 1,04190 24,02990
Bảng Anh 1,17550 1 1,33330 99,82420 1,69622 1,86137 1,22476 28,24940
Đô-la Mỹ 0,88175 0,75002 1 74,87000 1,27220 1,39606 0,91870 21,18760
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01336 1 0,01699 0,01865 0,01227 0,28299

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.