Đổi tiền INR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

5 inr
202,79 mnt

₹1,000 INR = ₮40,56 MNT

Mid-market exchange rate at 01:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR40.55820 MNT
5 INR202.79100 MNT
10 INR405.58200 MNT
20 INR811.16400 MNT
50 INR2,027.91000 MNT
100 INR4,055.82000 MNT
250 INR10,139.55000 MNT
300 INR12,167.46000 MNT
500 INR20,279.10000 MNT
600 INR24,334.92000 MNT
1000 INR40,558.20000 MNT
2000 INR81,116.40000 MNT
5000 INR202,791.00000 MNT
10000 INR405,582.00000 MNT
25000 INR1,013,955.00000 MNT
50000 INR2,027,910.00000 MNT
100000 INR4,055,820.00000 MNT
1000000 INR40,558,200.00000 MNT
1000000000 INR40,558,200,000.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT0.02466 INR
5 MNT0.12328 INR
10 MNT0.24656 INR
20 MNT0.49312 INR
50 MNT1.23280 INR
100 MNT2.46559 INR
250 MNT6.16398 INR
500 MNT12.32795 INR
1000 MNT24.65590 INR
2000 MNT49.31180 INR
5000 MNT123.27950 INR
10000 MNT246.55900 INR