Đổi tiền DKK sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krone Đan Mạch sang Tugrik Mông Cổ

1.000 dkk
485.976 mnt

kr1,000 DKK = ₮486,0 MNT

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Đan Mạch sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn DKK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá DKK sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Đan Mạch / Tugrik Mông Cổ
1 DKK485.97600 MNT
5 DKK2,429.88000 MNT
10 DKK4,859.76000 MNT
20 DKK9,719.52000 MNT
50 DKK24,298.80000 MNT
100 DKK48,597.60000 MNT
250 DKK121,494.00000 MNT
500 DKK242,988.00000 MNT
1000 DKK485,976.00000 MNT
2000 DKK971,952.00000 MNT
5000 DKK2,429,880.00000 MNT
10000 DKK4,859,760.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Krone Đan Mạch
1 MNT0.00206 DKK
5 MNT0.01029 DKK
10 MNT0.02058 DKK
20 MNT0.04115 DKK
50 MNT0.10289 DKK
100 MNT0.20577 DKK
250 MNT0.51443 DKK
500 MNT1.02885 DKK
1000 MNT2.05771 DKK
2000 MNT4.11542 DKK
5000 MNT10.28855 DKK
10000 MNT20.57710 DKK