Đổi tiền ILS sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Shekel mới Israel sang Tugrik Mông Cổ

1.000 ils
910.414 mnt

₪1,000 ILS = ₮910,4 MNT

Mid-market exchange rate at 01:48
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Tugrik Mông Cổ
1 ILS910.41400 MNT
5 ILS4,552.07000 MNT
10 ILS9,104.14000 MNT
20 ILS18,208.28000 MNT
50 ILS45,520.70000 MNT
100 ILS91,041.40000 MNT
250 ILS227,603.50000 MNT
500 ILS455,207.00000 MNT
1000 ILS910,414.00000 MNT
2000 ILS1,820,828.00000 MNT
5000 ILS4,552,070.00000 MNT
10000 ILS9,104,140.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Shekel mới Israel
1 MNT0.00110 ILS
5 MNT0.00549 ILS
10 MNT0.01098 ILS
20 MNT0.02197 ILS
50 MNT0.05492 ILS
100 MNT0.10984 ILS
250 MNT0.27460 ILS
500 MNT0.54920 ILS
1000 MNT1.09840 ILS
2000 MNT2.19680 ILS
5000 MNT5.49200 ILS
10000 MNT10.98400 ILS