Đổi tiền NOK sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krone Na Uy sang Tugrik Mông Cổ

1.000 nok
319.216 mnt

kr1,000 NOK = ₮319,2 MNT

Mid-market exchange rate at 05:25
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Tugrik Mông Cổ
1 NOK319.21600 MNT
5 NOK1,596.08000 MNT
10 NOK3,192.16000 MNT
20 NOK6,384.32000 MNT
50 NOK15,960.80000 MNT
100 NOK31,921.60000 MNT
250 NOK79,804.00000 MNT
500 NOK159,608.00000 MNT
1000 NOK319,216.00000 MNT
2000 NOK638,432.00000 MNT
5000 NOK1,596,080.00000 MNT
10000 NOK3,192,160.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Krone Na Uy
1 MNT0.00313 NOK
5 MNT0.01566 NOK
10 MNT0.03133 NOK
20 MNT0.06265 NOK
50 MNT0.15663 NOK
100 MNT0.31327 NOK
250 MNT0.78317 NOK
500 MNT1.56634 NOK
1000 MNT3.13267 NOK
2000 MNT6.26534 NOK
5000 MNT15.66335 NOK
10000 MNT31.32670 NOK