Đô-la Canada sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền CAD sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 2224,30000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MNT

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Tugrik Mông Cổ
1 CAD 2224,30000 MNT
5 CAD 11121,50000 MNT
10 CAD 22243,00000 MNT
20 CAD 44486,00000 MNT
50 CAD 111215,00000 MNT
100 CAD 222430,00000 MNT
250 CAD 556075,00000 MNT
500 CAD 1112150,00000 MNT
1000 CAD 2224300,00000 MNT
2000 CAD 4448600,00000 MNT
5000 CAD 11121500,00000 MNT
10000 CAD 22243000,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Đô-la Canada
1 MNT 0,00045 CAD
5 MNT 0,00225 CAD
10 MNT 0,00450 CAD
20 MNT 0,00899 CAD
50 MNT 0,02248 CAD
100 MNT 0,04496 CAD
250 MNT 0,11239 CAD
500 MNT 0,22479 CAD
1000 MNT 0,44958 CAD
2000 MNT 0,89916 CAD
5000 MNT 2,24790 CAD
10000 MNT 4,49580 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.