Đô-la Úc sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền AUD sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 2043,76000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MNT

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Tugrik Mông Cổ
1 AUD 2043,76000 MNT
5 AUD 10218,80000 MNT
10 AUD 20437,60000 MNT
20 AUD 40875,20000 MNT
50 AUD 102188,00000 MNT
100 AUD 204376,00000 MNT
250 AUD 510940,00000 MNT
500 AUD 1021880,00000 MNT
1000 AUD 2043760,00000 MNT
2000 AUD 4087520,00000 MNT
5000 AUD 10218800,00000 MNT
10000 AUD 20437600,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Đô-la Úc
1 MNT 0,00049 AUD
5 MNT 0,00245 AUD
10 MNT 0,00489 AUD
20 MNT 0,00979 AUD
50 MNT 0,02446 AUD
100 MNT 0,04893 AUD
250 MNT 0,12232 AUD
500 MNT 0,24465 AUD
1000 MNT 0,48930 AUD
2000 MNT 0,97859 AUD
5000 MNT 2,44648 AUD
10000 MNT 4,89295 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,12770 84,60290 1,43675 1,57809 1,04450 24,56530
Bảng Anh 1,18245 1 1,33340 100,03500 1,69882 1,86594 1,23507 29,04610
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74996 1 75,02250 1,27405 1,39938 0,92620 21,78350
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01698 0,01865 0,01235 0,29036

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.