Đổi tiền AUD sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Đô-la Úc sang Tugrik Mông Cổ

1.000 aud
2.251.510 mnt

A$1,000 AUD = ₮2.252 MNT

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Tugrik Mông Cổ
1 AUD2,251.51000 MNT
5 AUD11,257.55000 MNT
10 AUD22,515.10000 MNT
20 AUD45,030.20000 MNT
50 AUD112,575.50000 MNT
100 AUD225,151.00000 MNT
250 AUD562,877.50000 MNT
500 AUD1,125,755.00000 MNT
1000 AUD2,251,510.00000 MNT
2000 AUD4,503,020.00000 MNT
5000 AUD11,257,550.00000 MNT
10000 AUD22,515,100.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Đô-la Úc
1 MNT0.00044 AUD
5 MNT0.00222 AUD
10 MNT0.00444 AUD
20 MNT0.00888 AUD
50 MNT0.02221 AUD
100 MNT0.04441 AUD
250 MNT0.11104 AUD
500 MNT0.22207 AUD
1000 MNT0.44415 AUD
2000 MNT0.88829 AUD
5000 MNT2.22073 AUD
10000 MNT4.44146 AUD