Bảng Anh sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền GBP sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3810,62000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MNT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Tugrik Mông Cổ
1 GBP 3810,62000 MNT
5 GBP 19053,10000 MNT
10 GBP 38106,20000 MNT
20 GBP 76212,40000 MNT
50 GBP 190531,00000 MNT
100 GBP 381062,00000 MNT
250 GBP 952655,00000 MNT
500 GBP 1905310,00000 MNT
1000 GBP 3810620,00000 MNT
2000 GBP 7621240,00000 MNT
5000 GBP 19053100,00000 MNT
10000 GBP 38106200,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Bảng Anh
1 MNT 0,00026 GBP
5 MNT 0,00131 GBP
10 MNT 0,00262 GBP
20 MNT 0,00525 GBP
50 MNT 0,01312 GBP
100 MNT 0,02624 GBP
250 MNT 0,06561 GBP
500 MNT 0,13121 GBP
1000 MNT 0,26243 GBP
2000 MNT 0,52485 GBP
5000 MNT 1,31212 GBP
10000 MNT 2,62425 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,13365 85,04420 1,45328 1,59804 1,04170 24,16230
Bảng Anh 1,17509 1 1,33215 99,93520 1,70775 1,87785 1,22409 28,39300
Đô-la Mỹ 0,88210 0,75067 1 75,01800 1,28195 1,40964 0,91890 21,31370
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01333 1 0,01709 0,01879 0,01225 0,28411

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.