Euro sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền EUR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3230,39000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MNT

Cách để chuyển từ Euro sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tugrik Mông Cổ
1 EUR 3230,39000 MNT
5 EUR 16151,95000 MNT
10 EUR 32303,90000 MNT
20 EUR 64607,80000 MNT
50 EUR 161519,50000 MNT
100 EUR 323039,00000 MNT
250 EUR 807597,50000 MNT
500 EUR 1615195,00000 MNT
1000 EUR 3230390,00000 MNT
2000 EUR 6460780,00000 MNT
5000 EUR 16151950,00000 MNT
10000 EUR 32303900,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Euro
1 MNT 0,00031 EUR
5 MNT 0,00155 EUR
10 MNT 0,00310 EUR
20 MNT 0,00619 EUR
50 MNT 0,01548 EUR
100 MNT 0,03096 EUR
250 MNT 0,07739 EUR
500 MNT 0,15478 EUR
1000 MNT 0,30956 EUR
2000 MNT 0,61912 EUR
5000 MNT 1,54780 EUR
10000 MNT 3,09560 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84945 1,13010 84,74470 1,44698 1,59337 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17723 1 1,33045 99,76870 1,70351 1,87585 1,22415 28,29600
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75162 1 74,98870 1,28040 1,40994 0,92010 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01707 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.