10 Tugrik Mông Cổ sang Euro

Đổi tiền MNT sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MNT = 0,00031 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MNT sang EUR

Cách để chuyển từ Tugrik Mông Cổ sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MNT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MNT sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Euro
1 MNT 0,00031 EUR
5 MNT 0,00154 EUR
10 MNT 0,00308 EUR
20 MNT 0,00616 EUR
50 MNT 0,01539 EUR
100 MNT 0,03078 EUR
250 MNT 0,07694 EUR
500 MNT 0,15388 EUR
1000 MNT 0,30777 EUR
2000 MNT 0,61554 EUR
5000 MNT 1,53885 EUR
10000 MNT 3,07769 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tugrik Mông Cổ
1 EUR 3249,19000 MNT
5 EUR 16245,95000 MNT
10 EUR 32491,90000 MNT
20 EUR 64983,80000 MNT
50 EUR 162459,50000 MNT
100 EUR 324919,00000 MNT
250 EUR 812297,50000 MNT
500 EUR 1624595,00000 MNT
1000 EUR 3249190,00000 MNT
2000 EUR 6498380,00000 MNT
5000 EUR 16245950,00000 MNT
10000 EUR 32491900,00000 MNT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13390 84,48410 1,41635 1,56616 1,03820 23,21890
Bảng Anh 1,20055 1 1,36130 101,42700 1,70040 1,88025 1,24641 27,87530
Đô-la Mỹ 0,88185 0,73459 1 74,50750 1,24910 1,38122 0,91560 20,47700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01676 0,01854 0,01229 0,27483

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.