1 Euro sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền EUR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 3188,33000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MNT

Cách để chuyển từ Euro sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Tugrik Mông Cổ
1 EUR 3188,33000 MNT
5 EUR 15941,65000 MNT
10 EUR 31883,30000 MNT
20 EUR 63766,60000 MNT
50 EUR 159416,50000 MNT
100 EUR 318833,00000 MNT
250 EUR 797082,50000 MNT
500 EUR 1594165,00000 MNT
1000 EUR 3188330,00000 MNT
2000 EUR 6376660,00000 MNT
5000 EUR 15941650,00000 MNT
10000 EUR 31883300,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Euro
1 MNT 0,00031 EUR
5 MNT 0,00157 EUR
10 MNT 0,00314 EUR
20 MNT 0,00627 EUR
50 MNT 0,01568 EUR
100 MNT 0,03136 EUR
250 MNT 0,07841 EUR
500 MNT 0,15682 EUR
1000 MNT 0,31364 EUR
2000 MNT 0,62729 EUR
5000 MNT 1,56822 EUR
10000 MNT 3,13644 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.