Đô-la Mỹ sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền USD sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 2862,50000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MNT

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Tugrik Mông Cổ
1 USD 2862,50000 MNT
5 USD 14312,50000 MNT
10 USD 28625,00000 MNT
20 USD 57250,00000 MNT
50 USD 143125,00000 MNT
100 USD 286250,00000 MNT
250 USD 715625,00000 MNT
500 USD 1431250,00000 MNT
1000 USD 2862500,00000 MNT
2000 USD 5725000,00000 MNT
5000 USD 14312500,00000 MNT
10000 USD 28625000,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Đô-la Mỹ
1 MNT 0,00035 USD
5 MNT 0,00175 USD
10 MNT 0,00349 USD
20 MNT 0,00699 USD
50 MNT 0,01747 USD
100 MNT 0,03493 USD
250 MNT 0,08734 USD
500 MNT 0,17467 USD
1000 MNT 0,34934 USD
2000 MNT 0,69869 USD
5000 MNT 1,74672 USD
10000 MNT 3,49345 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85040 1,13650 85,31140 1,45341 1,59554 1,04345 24,70420
Bảng Anh 1,17592 1 1,33645 100,32100 1,70912 1,87625 1,22701 29,05050
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74825 1 75,06500 1,27885 1,40390 0,91810 21,73710
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01223 0,28958

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.