Đổi tiền PLN sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Zloty Ba Lan sang Tugrik Mông Cổ

1.000 pln
829.364 mnt

zł1,000 PLN = ₮829,4 MNT

Mid-market exchange rate at 13:26
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Tugrik Mông Cổ
1 PLN829.36400 MNT
5 PLN4,146.82000 MNT
10 PLN8,293.64000 MNT
20 PLN16,587.28000 MNT
50 PLN41,468.20000 MNT
100 PLN82,936.40000 MNT
250 PLN207,341.00000 MNT
500 PLN414,682.00000 MNT
1000 PLN829,364.00000 MNT
2000 PLN1,658,728.00000 MNT
5000 PLN4,146,820.00000 MNT
10000 PLN8,293,640.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Zloty Ba Lan
1 MNT0.00121 PLN
5 MNT0.00603 PLN
10 MNT0.01206 PLN
20 MNT0.02411 PLN
50 MNT0.06029 PLN
100 MNT0.12057 PLN
250 MNT0.30144 PLN
500 MNT0.60287 PLN
1000 MNT1.20574 PLN
2000 MNT2.41148 PLN
5000 MNT6.02870 PLN
10000 MNT12.05740 PLN