Franc Thụy Sĩ sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền CHF sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 3106,30000 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MNT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Tugrik Mông Cổ
1 CHF 3106,30000 MNT
5 CHF 15531,50000 MNT
10 CHF 31063,00000 MNT
20 CHF 62126,00000 MNT
50 CHF 155315,00000 MNT
100 CHF 310630,00000 MNT
250 CHF 776575,00000 MNT
500 CHF 1553150,00000 MNT
1000 CHF 3106300,00000 MNT
2000 CHF 6212600,00000 MNT
5000 CHF 15531500,00000 MNT
10000 CHF 31063000,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Franc Thụy Sĩ
1 MNT 0,00032 CHF
5 MNT 0,00161 CHF
10 MNT 0,00322 CHF
20 MNT 0,00644 CHF
50 MNT 0,01610 CHF
100 MNT 0,03219 CHF
250 MNT 0,08048 CHF
500 MNT 0,16096 CHF
1000 MNT 0,32193 CHF
2000 MNT 0,64385 CHF
5000 MNT 1,60963 CHF
10000 MNT 3,21926 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13185 84,82030 1,45148 1,59573 1,04030 24,10270
Bảng Anh 1,17578 1 1,33080 99,72950 1,70662 1,87622 1,22316 28,33940
Đô-la Mỹ 0,88350 0,75143 1 74,93950 1,28240 1,40984 0,91910 21,29500
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01334 1 0,01711 0,01881 0,01226 0,28416

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.