Đổi tiền IDR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Rupiah Indonesia sang Tugrik Mông Cổ

1.000.000 idr
205.953 mnt

Rp1,000 IDR = ₮0,2060 MNT

Mid-market exchange rate at 15:37
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Tugrik Mông Cổ
1 IDR0.20595 MNT
5 IDR1.02977 MNT
10 IDR2.05953 MNT
20 IDR4.11906 MNT
50 IDR10.29765 MNT
100 IDR20.59530 MNT
250 IDR51.48825 MNT
500 IDR102.97650 MNT
1000 IDR205.95300 MNT
2000 IDR411.90600 MNT
5000 IDR1,029.76500 MNT
10000 IDR2,059.53000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupiah Indonesia
1 MNT4.85548 IDR
5 MNT24.27740 IDR
10 MNT48.55480 IDR
20 MNT97.10960 IDR
50 MNT242.77400 IDR
100 MNT485.54800 IDR
250 MNT1,213.87000 IDR
500 MNT2,427.74000 IDR
1000 MNT4,855.48000 IDR
2000 MNT9,710.96000 IDR
5000 MNT24,277.40000 IDR
10000 MNT48,554.80000 IDR