Đổi tiền SEK sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krona Thụy Điển sang Tugrik Mông Cổ

1.000 sek
321.101 mnt

kr1,000 SEK = ₮321,1 MNT

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Tugrik Mông Cổ
1 SEK321.10100 MNT
5 SEK1,605.50500 MNT
10 SEK3,211.01000 MNT
20 SEK6,422.02000 MNT
50 SEK16,055.05000 MNT
100 SEK32,110.10000 MNT
250 SEK80,275.25000 MNT
500 SEK160,550.50000 MNT
1000 SEK321,101.00000 MNT
2000 SEK642,202.00000 MNT
5000 SEK1,605,505.00000 MNT
10000 SEK3,211,010.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Krona Thụy Điển
1 MNT0.00311 SEK
5 MNT0.01557 SEK
10 MNT0.03114 SEK
20 MNT0.06229 SEK
50 MNT0.15571 SEK
100 MNT0.31143 SEK
250 MNT0.77857 SEK
500 MNT1.55714 SEK
1000 MNT3.11428 SEK
2000 MNT6.22856 SEK
5000 MNT15.57140 SEK
10000 MNT31.14280 SEK