Đổi tiền BGN sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

Lev Bungari sang Tugrik Mông Cổ

1.000 bgn
1.853.700 mnt

лв1,000 BGN = ₮1.854 MNT

Mid-market exchange rate at 06:51
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Tugrik Mông Cổ
1 BGN1,853.70000 MNT
5 BGN9,268.50000 MNT
10 BGN18,537.00000 MNT
20 BGN37,074.00000 MNT
50 BGN92,685.00000 MNT
100 BGN185,370.00000 MNT
250 BGN463,425.00000 MNT
500 BGN926,850.00000 MNT
1000 BGN1,853,700.00000 MNT
2000 BGN3,707,400.00000 MNT
5000 BGN9,268,500.00000 MNT
10000 BGN18,537,000.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Lev Bungari
1 MNT0.00054 BGN
5 MNT0.00270 BGN
10 MNT0.00539 BGN
20 MNT0.01079 BGN
50 MNT0.02697 BGN
100 MNT0.05395 BGN
250 MNT0.13486 BGN
500 MNT0.26973 BGN
1000 MNT0.53946 BGN
2000 MNT1.07892 BGN
5000 MNT2.69730 BGN
10000 MNT5.39460 BGN