50 Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền INR sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 38,28310 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MNT

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Tugrik Mông Cổ
1 INR 38,28310 MNT
5 INR 191,41550 MNT
10 INR 382,83100 MNT
20 INR 765,66200 MNT
50 INR 1914,15500 MNT
100 INR 3828,31000 MNT
250 INR 9570,77500 MNT
500 INR 19141,55000 MNT
1000 INR 38283,10000 MNT
2000 INR 76566,20000 MNT
5000 INR 191415,50000 MNT
10000 INR 382831,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Rupee Ấn Độ
1 MNT 0,02612 INR
5 MNT 0,13061 INR
10 MNT 0,26121 INR
20 MNT 0,52242 INR
50 MNT 1,30606 INR
100 MNT 2,61212 INR
250 MNT 6,53030 INR
500 MNT 13,06060 INR
1000 MNT 26,12120 INR
2000 MNT 52,24240 INR
5000 MNT 130,60600 INR
10000 MNT 261,21200 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83460 1,12380 84,17540 1,42301 1,57859 1,03860 23,28680
Bảng Anh 1,19818 1 1,34650 100,85600 1,70501 1,89142 1,24443 27,90150
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74267 1 74,90250 1,26625 1,40469 0,92420 20,72150
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01875 0,01234 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.